edible seed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt ăn được: Chỉ các loại hạt của thực vật có thể ăn được, thường được sử dụng làm thực phẩm, gia vị hoặc nguyên liệu chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pumpkin seeds are a popular edible seed. (Hạt bí ngô là một loại hạt ăn được phổ biến.)
- Many edible seeds, like cumin and coriander, are essential in cooking. (Nhiều loại hạt ăn được, như thì là và rau mùi, rất cần thiết trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "edible seed crop": cây trồng lấy hạt ăn được.
- Sunflower is an important edible seed crop. (Hoa hướng dương là một cây trồng lấy hạt ăn được quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed (n): hạt, hạt giống.
- Plant the seed in fertile soil. (Hãy gieo hạt vào đất màu mỡ.)
- Nut (n): hạt cứng (quả hạch), thường là một loại hạt ăn được có vỏ cứng.
- Almonds and walnuts are types of nuts. (Hạnh nhân và quả óc chó là các loại hạt cứng.)
- Grain (n): hạt ngũ cốc.
- Wheat and rice are common grains. (Lúa mì và gạo là các loại hạt ngũ cốc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Food seed: hạt thực phẩm.
- Culinary seed: hạt dùng trong ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
- "To go to seed": (nghĩa bóng) trở nên xuống cấp, không còn được chăm sóc.
- The old garden has gone to seed. (Khu vườn cũ đã trở nên hoang tàn.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "seed" (hạt giống) chứ không trực tiếp liên quan đến cụm "edible seed".
Noun
- hạt được dùng làm gia vị